Nhóm 6807
Các sản phẩm bằng asphalt hoặc bằng vật liệu tương tự (ví dụ, bi-tum dầu mỏ hoặc hắc ín than đá)
Articles of asphalt or of similar material (for example, petroleum bitumen or coal tar pitch)
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 68.07.10.00 | - Dạng cuộn | kg | 5 | — |
| 68.07.90.10 | - - Tấm lát (tiles) | kg | 5 | — |
| 68.07.90.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |