Nhóm 6805
Bột mài hoặc hạt mài tự nhiên hoặc nhân tạo, có nền bằng vật liệu dệt, giấy, bìa hoặc các vật liệu khác, đã hoặc chưa cắt thành hình hoặc đã khâu hoặc hoàn thiện bằng cách khác
Natural or artificial abrasive powder or grain, on a base of textile material, of paper, of paperboard or of other materials, whether or not cut to shape or sewn or otherwise made up
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 68.05.10.00 | - Trên nền chỉ bằng vải dệt | kg | 10 | — |
| 68.05.20.00 | - Trên nền chỉ bằng giấy hoặc bìa | kg | 10 | — |
| 68.05.30.00 | - Trên nền bằng vật liệu khác | kg | 10 | — |