Nhóm 6802
Đá làm tượng đài hoặc đá xây dựng đã được gia công (trừ đá phiến) và các sản phẩm làm từ các loại đá trên, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 68.01; đá khối dùng để khảm và các loại tương tự, bằng đá tự nhiên (kể cả đá phiến), có hoặc không có lớp lót; đá hạt, đá dăm và bột đá đã nhuộm màu nhân tạo, làm bằng đá tự nhiên (kể cả đá phiến)
Worked monumental or building stone (except slate) and articles thereof, other than goods of heading 68.01; mosaic cubes and the like, of natural stone (including slate), whether or not on a backing; artificially coloured granules, chippings and powder, of natural stone (including slate)
Mã HS chi tiết (11 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 68.02.10.00 | - Đá lát, đá khối và các sản phẩm tương tự, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả dạng hình vuông), mà mặt lớn nhất của nó có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh nhỏ hơn 7 cm; đá hạt, đá dăm và bột đá đã nhuộm màu nhân tạo | kg/m3 | 20 | — |
| 68.02.21.00 | - - Đá hoa (marble), tra-véc-tin và thạch cao tuyết hoa | kg/m3 | 12 | — |
| 68.02.23.00 | - - Đá granit | kg/m3 | 12 | — |
| 68.02.29.10 | - - - Đá vôi khác | kg/m3 | 12 | — |
| 68.02.29.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 12 | — |
| 68.02.91.10 | - - - Đá hoa (marble) | kg/m3 | 12 | — |
| 68.02.91.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 12 | — |
| 68.02.92.00 | - - Đá vôi khác | kg/m3 | 20 | — |
| 68.02.93.10 | - - - Dạng tấm đã được đánh bóng | kg/m3 | 12 | — |
| 68.02.93.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 12 | — |
| 68.02.99.00 | - - Đá khác | kg/m3 | 20 | — |