Nhóm 6704
Tóc giả, râu, lông mi, lông mày giả, tóc độn và các loại sản phẩm tương tự, bằng tóc người hoặc lông động vật hoặc các loại vật liệu dệt; các sản phẩm bằng tóc người chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Wigs, false beards, eyebrows and eyelashes, switches and the like, of human or animal hair or of textile materials; articles of human hair not elsewhere specified or included
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 67.04.11.00 | - - Bộ tóc giả hoàn chỉnh | kg/chiếc | 25 | — |
| 67.04.19.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |
| 67.04.20.00 | - Bằng tóc người | kg/chiếc | 25 | — |
| 67.04.90.00 | - Bằng vật liệu khác | kg/chiếc | 25 | — |