Nhóm 6702
Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, cành, lá hoặc quả nhân tạo
Artificial flowers, foliage and fruit and parts thereof; articles made of artificial flowers, foliage or fruit
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 67.02.10.00 | - Bằng plastic | kg/chiếc | 25 | — |
| 67.02.90.10 | - - Bằng giấy | kg/chiếc | 30 | — |
| 67.02.90.20 | - - Bằng vật liệu dệt | kg/chiếc | 30 | — |
| 67.02.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 30 | — |