Nhóm 6603
Các bộ phận, đồ trang trí và đồ phụ trợ cho các mặt hàng thuộc nhóm 66.01 hoặc 66.02
Parts, trimmings and accessories of articles of heading 66.01 or 66.02
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 66.03.20.00 | - Khung ô, kể cả khung có gắn với cán (thân gậy) | kg/chiếc | 25 | — |
| 66.03.90.10 | - - Cho hàng hóa thuộc nhóm 66.01 | kg/chiếc | 25 | — |
| 66.03.90.20 | - - Cho hàng hóa thuộc nhóm 66.02 | kg/chiếc | 25 | — |