Nhóm 6505
Các loại mũ và các vật đội đầu khác, dệt kim hoặc móc, hoặc làm từ ren, nỉ hoặc vải dệt khác, ở dạng mảnh (trừ dạng dải), đã hoặc chưa lót hoặc trang trí; lưới bao tóc bằng vật liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí
Hats and other headgear, knitted or crocheted, or made up from lace, felt or other textile fabric, in the piece (but not in strips), whether or not lined or trimmed; hair-nets of any material, whether or not lined or trimmed
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 65.05.00.10 | - Mũ và các vật đội đầu sử dụng cho mục đích tôn giáo | kg/chiếc | 25 | — |
| 65.05.00.20 | - Lưới bao tóc | kg/chiếc | 25 | — |
| 65.05.00.90 | - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |