Gateway Express

Nhóm 6406

Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng

Parts of footwear (including uppers whether or not attached to soles other than outer soles); removable in-soles, heel cushions and similar articles; gaiters, leggings and similar articles, and parts thereof

Mã HS chi tiết (17 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
64.06.10.10 - - Mũi giày bằng kim loại kg/đôi 15
64.06.10.90 - - Loại khác kg/đôi 15
64.06.20.10 - - Bằng cao su kg/đôi 30
64.06.20.20 - - Bằng plastic kg/đôi 30
64.06.90.10 - - Bằng gỗ kg/đôi 15
64.06.90.21 - - - Bằng sắt hoặc thép kg/đôi 5
64.06.90.22 - - - Bằng đồng kg/đôi 5
64.06.90.23 - - - Bằng nhôm kg/đôi 5
64.06.90.29 - - - Loại khác kg/đôi 5
64.06.90.41 - - - Tấm lót giày kg/đôi 5
64.06.90.42 - - - Đế giày đã hoàn thiện (SEN) kg/đôi 5
64.06.90.49 - - - Loại khác kg/đôi 5
64.06.90.51 - - - Tấm lót giày kg/đôi 5
64.06.90.52 - - - Đế giày đã hoàn thiện (SEN) kg/đôi 5
64.06.90.59 - - - Loại khác kg/đôi 5
64.06.90.91 - - - Ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các loại tương tự và bộ phận của chúng kg/đôi 5
64.06.90.99 - - - Loại khác kg/đôi 5