Nhóm 6405
Giày, dép khác
Other footwear
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 64.05.10.00 | - Có mũ giày bằng da thuộc hoặc da tổng hợp | đôi | 30 | — |
| 64.05.20.00 | - Có mũ giày bằng vật liệu dệt | đôi | 30 | — |
| 64.05.90.00 | - Loại khác | đôi | 30 | — |
Nhóm 6405
Other footwear
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 64.05.10.00 | - Có mũ giày bằng da thuộc hoặc da tổng hợp | đôi | 30 | — |
| 64.05.20.00 | - Có mũ giày bằng vật liệu dệt | đôi | 30 | — |
| 64.05.90.00 | - Loại khác | đôi | 30 | — |