Gateway Express

Nhóm 6403

Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc

Footwear with outer soles of rubber, plastics, leather or composition leather and uppers of leather

Mã HS chi tiết (18 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
64.03.12.00 - - Giày ống trượt tuyết, giày trượt tuyết băng đồng và giày ống gắn ván trượt đôi 30 —
64.03.19.10 - - - Giày, dép có gắn đinh, gắn miếng đế chân hoặc các loại tương tự đôi 30 —
64.03.19.20 - - - Ủng để cưỡi ngựa; giày chơi bowling đôi 30 —
64.03.19.30 - - - Giày, dép dùng trong đấu vật, cử tạ hoặc thể dục thể hình đôi 30 —
64.03.19.90 - - - Loại khác đôi 30 —
64.03.20.00 - Giày, dép có đế ngoài bằng da thuộc, và mũ giày có đai vòng qua mu bàn chân và quai xỏ ngón chân cái đôi 30 —
64.03.40.00 - Giày, dép khác, có mũi gắn kim loại bảo vệ đôi 30 —
64.03.51.00 - - Giày cổ cao quá mắt cá chân đôi 30 —
64.03.59.10 - - - Giày chơi bowling đôi 30 —
64.03.59.90 - - - Loại khác đôi 30 —
64.03.91.10 - - - Giày, dép có đế bằng gỗ, không có lót đế bên trong hoặc mũi gắn kim loại bảo vệ đôi 30 —
64.03.91.20 - - - Ủng để cưỡi ngựa đôi 30 —
64.03.91.30 - - - Loại khác, có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) đôi 30 —
64.03.91.90 - - - Loại khác đôi 30 —
64.03.99.10 - - - Giày, dép có đế bằng gỗ, không có lót đế bên trong hoặc mũi gắn kim loại bảo vệ đôi 30 —
64.03.99.20 - - - Giày chơi bowling đôi 30 —
64.03.99.30 - - - Loại khác, có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) đôi 30 —
64.03.99.90 - - - Loại khác đôi 30 —