Nhóm 6310
Vải vụn, mẩu dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp đã qua sử dụng hoặc mới và các phế liệu từ vải vụn, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, từ vật liệu dệt
Used or new rags, scrap twine, cordage, rope and cables and worn out articles of twine, cordage, rope or cables, of textile materials
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 63.10.10.10 | - - Vải vụn đã qua sử dụng hoặc mới | kg | 50 | — |
| 63.10.10.90 | - - Loại khác | kg | 50 | — |
| 63.10.90.10 | - - Vải vụn đã qua sử dụng hoặc mới | kg | 50 | — |
| 63.10.90.90 | - - Loại khác | kg | 50 | — |