Nhóm 6309
Quần áo và các sản phẩm dệt may đã qua sử dụng khác
Worn clothing and other worn articles
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 63.09.00.00 | Quần áo và các sản phẩm dệt may đã qua sử dụng khác | kg/chiếc | 100 | — |
Nhóm 6309
Worn clothing and other worn articles
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 63.09.00.00 | Quần áo và các sản phẩm dệt may đã qua sử dụng khác | kg/chiếc | 100 | — |