Nhóm 6307
Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may
Other made up articles, including dress patterns
Mã HS chi tiết (11 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 63.07.10.10 | - - Từ vải không dệt trừ phớt | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.07.10.20 | - - Từ phớt | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.07.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.07.20.00 | - Áo cứu sinh và đai cứu sinh | kg/chiếc | 0 | — |
| 63.07.90.30 | - - Tấm phủ ô che cắt sẵn hình tam giác | kg/chiếc | 20 | — |
| 63.07.90.40 | - - Khẩu trang phẫu thuật | kg/chiếc | 5 | — |
| 63.07.90.61 | - - - Phù hợp dùng trong công nghiệp | kg/chiếc | 5 | — |
| 63.07.90.69 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 63.07.90.70 | - - Quạt và màn che kéo bằng tay | kg/chiếc | 20 | — |
| 63.07.90.80 | - - Dây buộc dùng cho giày, ủng, áo nịt ngực (corset) và các loại tương tự(SEN) | kg/chiếc | 20 | — |
| 63.07.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |