Gateway Express

Nhóm 6306

Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng; tăng (lều) (kể cả mái che tạm thời và các vật dụng tương tự); buồm cho tàu thuyền, ván lướt hoặc ván lướt cát; các sản phẩm dùng cho cắm trại

Tarpaulins, awnings and sunblinds; tents (including temporary canopies and similar articles); sails for boats, sailboards or landcraft; camping goods

Mã HS chi tiết (13 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
63.06.12.00 - - Từ sợi tổng hợp kg/m/chiếc 12
63.06.19.10 - - - Từ sợi dệt thực vật thuộc nhóm 53.05 kg/m/chiếc 12
63.06.19.20 - - - Từ bông kg/m/chiếc 12
63.06.19.90 - - - Loại khác kg/m/chiếc 12
63.06.22.00 - - Từ sợi tổng hợp kg/m/chiếc 12
63.06.29.10 - - - Từ bông kg/m/chiếc 12
63.06.29.90 - - - Loại khác kg/m/chiếc 12
63.06.30.00 - Buồm cho tàu thuyền kg/m/chiếc 12
63.06.40.10 - - Từ bông kg/m/chiếc 12
63.06.40.90 - - Loại khác kg/m/chiếc 12
63.06.90.10 - - Từ vải không dệt kg/m/chiếc 12
63.06.90.91 - - - Từ bông kg/m/chiếc 12
63.06.90.99 - - - Loại khác kg/m/chiếc 12