Gateway Express

Nhóm 6305

Bao và túi, loại dùng để đóng gói hàng

Sacks and bags, of a kind used for the packing of goods

Mã HS chi tiết (17 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
63.05.10.11 - - - Từ đay kg/chiếc 12
63.05.10.19 - - - Loại khác kg/chiếc 12
63.05.10.21 - - - Từ đay kg/chiếc 12
63.05.10.29 - - - Loại khác kg/chiếc 12
63.05.20.00 - Từ bông kg/chiếc 12
63.05.32.10 - - - Từ vải không dệt kg/chiếc 12
63.05.32.20 - - - Dệt kim hoặc móc kg/chiếc 12
63.05.32.90 - - - Loại khác kg/chiếc 12
63.05.33.10 - - - Dệt kim hoặc móc kg/chiếc 12
63.05.33.20 - - - Bằng sợi dệt dạng dải hoặc tương tự kg/chiếc 12
63.05.33.90 - - - Loại khác kg/chiếc 12
63.05.39.10 - - - Từ vải không dệt kg/chiếc 12
63.05.39.20 - - - Dệt kim hoặc móc kg/chiếc 12
63.05.39.90 - - - Loại khác kg/chiếc 12
63.05.90.10 - - Từ gai dầu thuộc nhóm 53.05 kg/chiếc 12
63.05.90.20 - - Từ dừa (xơ dừa) thuộc nhóm 53.05 kg/chiếc 12
63.05.90.90 - - Loại khác kg/chiếc 12