Nhóm 6304
Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04
Other furnishing articles, excluding those of heading 94.04
Mã HS chi tiết (10 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 63.04.11.00 | - - Dệt kim hoặc móc | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.04.19.10 | - - - Từ bông | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.04.19.20 | - - - Loại khác, không dệt | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.04.19.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.04.20.00 | - Màn ngủ được chi tiết tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.04.91.10 | - - - Màn chống muỗi | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.04.91.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.04.92.00 | - - Không dệt kim hoặc móc, từ bông | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.04.93.00 | - - Không dệt kim hoặc móc, từ sợi tổng hợp | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.04.99.00 | - - Không dệt kim hoặc móc, từ các vật liệu dệt khác | kg/chiếc | 12 | — |