Nhóm 6303
Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường
Curtains (including drapes) and interior blinds; curtain or bed valances
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 63.03.12.00 | - - Từ sợi tổng hợp | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.03.19.10 | - - - Từ bông | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.03.19.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.03.91.00 | - - Từ bông | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.03.92.00 | - - Từ sợi tổng hợp | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.03.99.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/chiếc | 12 | — |