Nhóm 6302
Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp
Bed linen, table linen, toilet linen and kitchen linen
Mã HS chi tiết (20 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 63.02.10.00 | - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), dệt kim hoặc móc | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.21.00 | - - Từ bông | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.22.10 | - - - Vải không dệt | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.22.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.29.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.31.00 | - - Từ bông | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.32.10 | - - - Vải không dệt | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.32.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.39.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.40.00 | - Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.51.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.51.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.53.00 | - - Từ sợi nhân tạo | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.59.10 | - - - Từ lanh | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.59.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.60.00 | - Khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp, từ vải dệt vòng lông hoặc các loại vải dệt vòng lông tương tự, từ bông | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.91.00 | - - Từ bông | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.93.00 | - - Từ sợi nhân tạo | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.99.10 | - - - Từ lanh | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.02.99.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |