Nhóm 6301
Chăn và chăn du lịch
Blankets and travelling rugs
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 63.01.10.00 | - Chăn điện | chiếc | 12 | — |
| 63.01.20.00 | - Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.01.30.10 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.01.30.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.01.40.10 | - - Vải không dệt | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.01.40.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.01.90.10 | - - Vải không dệt | kg/chiếc | 12 | — |
| 63.01.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |