Nhóm 6217
Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của phụ kiện may mặc, trừ các loại thuộc nhóm 62.12
Other made up clothing accessories; parts of garments or of clothing accessories, other than those of heading 62.12
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.17.10.10 | - - Đai Ju đô | kg/chiếc | 20 | — |
| 62.17.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 62.17.90.00 | - Các chi tiết | kg/chiếc | 20 | — |