Gateway Express

Nhóm 6216

Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay

Gloves, mittens and mitts

Mã HS chi tiết (4 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
62.16.00.10 - Găng tay bảo hộ lao động, găng tay hở ngón và găng bao tay kg/chiếc/đôi 20
62.16.00.91 - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn kg/chiếc/đôi 20
62.16.00.92 - - Từ bông kg/chiếc/đôi 20
62.16.00.99 - - Loại khác kg/chiếc/đôi 20