Nhóm 6215
Cà vạt, nơ con bướm và cravat
Ties, bow ties and cravats
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.15.10.10 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/chiếc | 20 | — |
| 62.15.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 62.15.20.10 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/chiếc | 20 | — |
| 62.15.20.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 62.15.90.10 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/chiếc | 20 | — |
| 62.15.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |