Gateway Express

Nhóm 6212

Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc

Brassieres, girdles, corsets, braces, suspenders, garters and similar articles and parts thereof, whether or not knitted or crocheted

Mã HS chi tiết (14 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
62.12.10.11 - - - Xu chiêng độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực) kg/chiếc 20
62.12.10.19 - - - Loại khác kg/chiếc 20
62.12.10.91 - - - Xu chiêng độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực) kg/chiếc 20
62.12.10.99 - - - Loại khác kg/chiếc 20
62.12.20.10 - - Từ bông kg/chiếc 20
62.12.20.90 - - Từ các vật liệu dệt khác kg/chiếc 20
62.12.30.10 - - Từ bông kg/chiếc 20
62.12.30.90 - - Từ các vật liệu dệt khác kg/chiếc 20
62.12.90.11 - - - Hàng may mặc, loại có tính đàn hồi bó chặt, để điều trị mô vết sẹo và ghép da(SEN) kg/chiếc 20
62.12.90.12 - - - Hàng may mặc hỗ trợ cho các môn điền kinh kg/chiếc 20
62.12.90.19 - - - Loại khác kg/chiếc 20
62.12.90.91 - - - Hàng may mặc, loại có tính đàn hồi bó chặt, để điều trị mô vết sẹo và ghép da(SEN) kg/chiếc 20
62.12.90.92 - - - Hàng may mặc hỗ trợ cho các môn điền kinh kg/chiếc 20
62.12.90.99 - - - Loại khác kg/chiếc 20