Nhóm 6211
Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác
Track suits, ski suits and swimwear; other garments
Mã HS chi tiết (35 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.11.11.00 | - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai | chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.12.00 | - - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.20.00 | - Bộ quần áo trượt tuyết | chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.32.10 | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.32.20 | - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.32.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.33.10 | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.33.20 | - - - Quần áo chống cháy(SEN) | kg/chiếc/bộ | 5 | — |
| 62.11.33.30 | - - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.33.40 | - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.33.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.39.10 | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.39.20 | - - - Quần áo chống cháy(SEN) | kg/chiếc/bộ | 5 | — |
| 62.11.39.30 | - - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.39.40 | - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.39.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.42.10 | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.42.20 | - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.42.30 | - - - Sarong loại hình ống (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.42.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.43.10 | - - - Áo phẫu thuật | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.43.20 | - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.43.30 | - - - Bộ quần áo bảo hộ chống nổ | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.43.40 | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.43.50 | - - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.43.60 | - - - Bộ quần áo nhảy dù liền thân | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.43.70 | - - - Sarong loại hình ống (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.43.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.49.10 | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.49.20 | - - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.49.31 | - - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.49.39 | - - - - Loại khác (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.49.50 | - - - Sarong loại hình ống (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.49.60 | - - - Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.11.49.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |