Gateway Express

Nhóm 6210

Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07

Garments, made up of fabrics of heading 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 or 59.07

Mã HS chi tiết (17 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
62.10.10.11 - - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) kg/chiếc/bộ 20
62.10.10.19 - - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20
62.10.10.90 - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20
62.10.20.20 - - Quần áo chống cháy (SEN) chiếc/bộ 5
62.10.20.30 - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ chiếc/bộ 20
62.10.20.40 - - Quần áo bảo hộ khác chiếc/bộ 20
62.10.20.90 - - Loại khác chiếc/bộ 20
62.10.30.20 - - Quần áo chống cháy (SEN) chiếc/bộ 5
62.10.30.30 - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ chiếc/bộ 20
62.10.30.40 - - Quần áo bảo hộ khác chiếc/bộ 20
62.10.30.90 - - Loại khác chiếc/bộ 20
62.10.40.10 - - Quần áo chống cháy (SEN) kg/chiếc/bộ 5
62.10.40.20 - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ kg/chiếc/bộ 20
62.10.40.90 - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20
62.10.50.10 - - Quần áo chống cháy (SEN) kg/chiếc/bộ 5
62.10.50.20 - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ kg/chiếc/bộ 20
62.10.50.90 - - Loại khác kg/chiếc/bộ 20