Nhóm 6209
Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em
Babies’ garments and clothing accessories
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.09.20.30 | - - Áo phông, áo sơ mi, bộ quần áo pyjama và các loại tương tự | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.09.20.40 | - - Bộ com-lê, quần và các loại tương tự | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.09.20.90 | - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.09.30.10 | - - Bộ com-lê, quần và các loại tương tự | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.09.30.30 | - - Áo phông, áo sơ mi, bộ quần áo pyjama và các loại tương tự | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.09.30.40 | - - Phụ kiện may mặc | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.09.30.90 | - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.09.90.00 | - Từ các vật liệu dệt khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |