Nhóm 6208
Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
Women’s or girls’ singlets and other vests, slips, petticoats, briefs, panties, nightdresses, pyjamas, negligees, bathrobes, dressing gowns and similar articles
Mã HS chi tiết (13 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.08.11.00 | - - Từ sợi nhân tạo | chiếc | 20 | — |
| 62.08.19.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 20 | — |
| 62.08.21.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.08.21.90 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.08.22.00 | - - Từ sợi nhân tạo | chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.08.29.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.08.29.90 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.08.91.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.08.91.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.08.92.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.08.92.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.08.99.10 | - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 62.08.99.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |