Nhóm 6206
Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouses) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
Women’s or girls’ blouses, shirts and shirt-blouses
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.06.10.10 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | chiếc | 20 | — |
| 62.06.10.90 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 62.06.20.00 | - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | chiếc | 20 | — |
| 62.06.30.10 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | chiếc | 20 | — |
| 62.06.30.90 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 62.06.40.00 | - Từ sợi nhân tạo | chiếc | 20 | — |
| 62.06.90.00 | - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 20 | — |