Nhóm 6205
Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai
Men’s or boys’ shirts
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.05.20.10 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | chiếc | 20 | — |
| 62.05.20.20 | - - Áo Barong Tagalog (SEN) | chiếc | 20 | — |
| 62.05.20.90 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 62.05.30.10 | - - Áo Barong Tagalog (SEN) | chiếc | 20 | — |
| 62.05.30.90 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 62.05.90.10 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | chiếc | 20 | — |
| 62.05.90.91 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | chiếc | 20 | — |
| 62.05.90.92 | - - - Áo Barong Tagalog (SEN) | chiếc | 20 | — |
| 62.05.90.99 | - - - Loại khác | chiếc | 20 | — |