Nhóm 6116
Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc
Gloves, mittens and mitts, knitted or crocheted
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.16.10.10 | - - Găng tay của thợ lặn | kg/chiếc/đôi | 20 | — |
| 61.16.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc/đôi | 20 | — |
| 61.16.91.00 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg/chiếc/đôi | 20 | — |
| 61.16.92.00 | - - Từ bông | kg/chiếc/đôi | 20 | — |
| 61.16.93.00 | - - Từ sợi tổng hợp | kg/chiếc/đôi | 20 | — |
| 61.16.99.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/chiếc/đôi | 20 | — |