Nhóm 6112
Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc
Track suits, ski suits and swimwear, knitted or crocheted
Mã HS chi tiết (10 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.12.11.00 | - - Từ bông | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.12.12.00 | - - Từ sợi tổng hợp | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.12.19.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.12.20.00 | - Bộ quần áo trượt tuyết | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.12.31.00 | - - Từ sợi tổng hợp | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.12.39.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.12.41.10 | - - - Đồ bơi độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.12.41.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.12.49.10 | - - - Đồ bơi độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực) | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.12.49.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |