Nhóm 6111
Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc
Babies’ garments and clothing accessories, knitted or crocheted
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.11.20.00 | - Từ bông | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.11.30.00 | - Từ sợi tổng hợp | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.11.90.10 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg/chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.11.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 20 | — |