Nhóm 6110
Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc
Jerseys, pullovers, cardigans, waistcoats and similar articles, knitted or crocheted
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.10.11.00 | - - Từ lông cừu | chiếc | 20 | — |
| 61.10.12.00 | - - Của dê Ca-sơ-mia (len casơmia) | chiếc | 20 | — |
| 61.10.19.00 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 61.10.20.00 | - Từ bông | chiếc | 20 | — |
| 61.10.30.00 | - Từ sợi nhân tạo | chiếc | 20 | — |
| 61.10.90.00 | - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 20 | — |