Nhóm 6107
Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc
Men’s or boys’ underpants, briefs, nightshirts, pyjamas, bathrobes, dressing gowns and similar articles, knitted or crocheted
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.07.11.00 | - - Từ bông | chiếc | 20 | — |
| 61.07.12.00 | - - Từ sợi nhân tạo | chiếc | 20 | — |
| 61.07.19.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 20 | — |
| 61.07.21.00 | - - Từ bông | chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.07.22.00 | - - Từ sợi nhân tạo | chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.07.29.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.07.91.00 | - - Từ bông | chiếc/bộ | 20 | — |
| 61.07.99.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc/bộ | 20 | — |