Nhóm 6106
Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouse), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc
Women’s or girls’ blouses, shirts and shirt-blouses, knitted or crocheted
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.06.10.00 | - Từ bông | chiếc | 20 | — |
| 61.06.20.00 | - Từ sợi nhân tạo | chiếc | 20 | — |
| 61.06.90.00 | - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 20 | — |