Nhóm 6105
Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc
Men’s or boys’ shirts, knitted or crocheted
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.05.10.00 | - Từ bông | chiếc | 20 | — |
| 61.05.20.10 | - - Từ sợi tổng hợp | chiếc | 20 | — |
| 61.05.20.20 | - - Từ sợi tái tạo | chiếc | 20 | — |
| 61.05.90.00 | - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 20 | — |