Nhóm 6104
Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc
Women’s or girls’ suits, ensembles, jackets, blazers, dresses, skirts, divided skirts, trousers, bib and brace overalls, breeches and shorts (other than swimwear), knitted or crocheted
Mã HS chi tiết (23 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.04.13.00 | - - Từ sợi tổng hợp | bộ | 20 | — |
| 61.04.19.20 | - - - Từ bông | bộ | 20 | — |
| 61.04.19.90 | - - - Loại khác | bộ | 20 | — |
| 61.04.22.00 | - - Từ bông | bộ | 20 | — |
| 61.04.23.00 | - - Từ sợi tổng hợp | bộ | 20 | — |
| 61.04.29.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | bộ | 20 | — |
| 61.04.31.00 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | chiếc | 20 | — |
| 61.04.32.00 | - - Từ bông | chiếc | 20 | — |
| 61.04.33.00 | - - Từ sợi tổng hợp | chiếc | 20 | — |
| 61.04.39.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 20 | — |
| 61.04.41.00 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | chiếc | 20 | — |
| 61.04.42.00 | - - Từ bông | chiếc | 20 | — |
| 61.04.43.00 | - - Từ sợi tổng hợp | chiếc | 20 | — |
| 61.04.44.00 | - - Từ sợi tái tạo | chiếc | 20 | — |
| 61.04.49.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 20 | — |
| 61.04.51.00 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | chiếc | 20 | — |
| 61.04.52.00 | - - Từ bông | chiếc | 20 | — |
| 61.04.53.00 | - - Từ sợi tổng hợp | chiếc | 20 | — |
| 61.04.59.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 20 | — |
| 61.04.61.00 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | chiếc | 20 | — |
| 61.04.62.00 | - - Từ bông | chiếc | 20 | — |
| 61.04.63.00 | - - Từ sợi tổng hợp | chiếc | 20 | — |
| 61.04.69.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 20 | — |