Gateway Express

Nhóm 6006

Vải dệt kim hoặc móc khác

Other knitted or crocheted fabrics

Mã HS chi tiết (24 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
60.06.10.00 - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn kg/m/m2 12
60.06.21.00 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng kg/m/m2 12
60.06.22.00 - - Đã nhuộm kg/m/m2 12
60.06.23.00 - - Từ các sợi có các màu khác nhau kg/m/m2 12
60.06.24.00 - - Đã in kg/m/m2 12
60.06.31.10 - - - Tấm lưới từ sợi ni lông dùng làm vật liệu bồi cho các tấm ghép khảm kg/m/m2 12
60.06.31.20 - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) kg/m/m2 12
60.06.31.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
60.06.32.10 - - - Tấm lưới từ sợi ni lông dùng làm vật liệu bồi cho các tấm ghép khảm kg/m/m2 12
60.06.32.20 - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) kg/m/m2 12
60.06.32.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
60.06.33.10 - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) kg/m/m2 12
60.06.33.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
60.06.34.10 - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) kg/m/m2 12
60.06.34.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
60.06.41.10 - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) kg/m/m2 12
60.06.41.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
60.06.42.10 - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) kg/m/m2 12
60.06.42.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
60.06.43.10 - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) kg/m/m2 12
60.06.43.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
60.06.44.10 - - - Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) kg/m/m2 12
60.06.44.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
60.06.90.00 - Loại khác kg/m/m2 12