Nhóm 6001
Vải nổi vòng (pile), kể cả các loại vải "vòng lông dài" (long pile) và khăn lông (terry), dệt kim hoặc móc
Pile fabrics, including “long pile” fabrics and terry fabrics, knitted or crocheted
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 60.01.10.00 | - Vải "vòng lông dài" (long pile) | kg/m/m2 | 12 | — |
| 60.01.21.00 | - - Từ bông | kg/m/m2 | 12 | — |
| 60.01.22.00 | - - Từ xơ nhân tạo | kg/m/m2 | 12 | — |
| 60.01.29.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 60.01.91.00 | - - Từ bông | kg/m/m2 | 12 | — |
| 60.01.92.20 | - - - Vải nổi vòng (pile) từ xơ staple 100% polyeste, có chiều rộng không nhỏ hơn 63,5 mm nhưng không quá 76,2 mm, phù hợp để sử dụng trong sản xuất con lăn sơn | kg/m/m2 | 12 | — |
| 60.01.92.30 | - - - Chứa sợi đàn hồi hoặc sợi cao su | kg/m/m2 | 12 | — |
| 60.01.92.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 60.01.99.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/m/m2 | 12 | — |