Nhóm 5909
Các loại ống dẫn dệt mềm và các loại ống dệt tương tự có lót hoặc không lót, bọc vỏ cứng hoặc có các phụ kiện từ vật liệu khác
Textile hosepiping and similar textile tubing, with or without lining, armour or accessories of other materials
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.09.00.10 | - Các loại vòi cứu hỏa | m/chiếc/kg | 0 | — |
| 59.09.00.90 | - Loại khác | m/chiếc/kg | 0 | — |