Nhóm 5905
Các loại vải dệt phủ tường
Textile wall coverings
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.05.00.10 | - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô | kg/m/m2 | 12 | — |
| 59.05.00.90 | - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
Nhóm 5905
Textile wall coverings
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.05.00.10 | - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô | kg/m/m2 | 12 | — |
| 59.05.00.90 | - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |