Nhóm 5903
Vải dệt đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép với plastic, trừ các loại thuộc nhóm 59.02
Textile fabrics impregnated, coated, covered or laminated with plastics, other than those of heading 59.02
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.03.10.10 | - - Vải lót(SEN) | kg/m/m2 | 12 | — |
| 59.03.10.90 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 59.03.20.00 | - Với polyurethan | kg/m/m2 | 12 | — |
| 59.03.90.10 | - - Vải canvas đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép với nylon hoặc các polyamit khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 59.03.90.90 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |