Nhóm 5810
Hàng thêu dạng chiếc, dạng dải hoặc dạng theo mẫu hoa văn
Embroidery in the piece, in strips or in motifs
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 58.10.10.00 | - Hàng thêu không lộ nền | m/chiếc | 12 | — |
| 58.10.91.00 | - - Từ bông | m/chiếc | 12 | — |
| 58.10.92.00 | - - Từ xơ nhân tạo | m/chiếc | 12 | — |
| 58.10.99.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | m/chiếc | 12 | — |