Nhóm 5807
Các loại nhãn, phù hiệu và các mặt hàng tương tự từ vật liệu dệt, dạng chiếc, dạng dải hoặc đã cắt thành hình hoặc kích cỡ, không thêu
Labels, badges and similar articles of textile materials, in the piece, in strips or cut to shape or size, not embroidered
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 58.07.10.00 | - Dệt thoi | m/chiếc | 12 | — |
| 58.07.90.10 | - - Vải không dệt | m/chiếc | 12 | — |
| 58.07.90.90 | - - Loại khác | m/chiếc | 12 | — |