Nhóm 5803
Vải dệt quấn, trừ các loại vải khổ hẹp thuộc nhóm 58.06
Gauze, other than narrow fabrics of heading 58.06
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 58.03.00.10 | - Từ bông | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.03.00.20 | - Từ xơ nhân tạo | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.03.00.30 | - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.03.00.90 | - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |