Nhóm 5801
Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06
Woven pile fabrics and chenille fabrics, other than fabrics of heading 58.02 or 58.06
Mã HS chi tiết (28 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 58.01.10.10 | - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.10.90 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.21.10 | - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.21.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.22.10 | - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.22.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.23.10 | - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.23.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.26.10 | - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.26.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.27.10 | - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.27.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.31.10 | - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.31.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.32.10 | - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.32.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.33.10 | - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.33.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.36.10 | - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.36.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.37.11 | - - - - Sợi nổi vòng đã cắt | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.37.12 | - - - - Sợi nổi vòng không cắt | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.37.91 | - - - - Sợi nổi vòng đã cắt | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.37.92 | - - - - Sợi nổi vòng không cắt | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.90.11 | - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.90.19 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.90.91 | - - - Đã tráng, phủ hoặc ép lớp | kg/m/m2 | 12 | — |
| 58.01.90.99 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |