Nhóm 5705
Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện
Other carpets and other textile floor coverings, whether or not made up
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 57.05.00.11 | - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12 | — |
| 57.05.00.19 | - - Loại khác | m2/chiếc | 12 | — |
| 57.05.00.21 | - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | m2/chiếc | 12 | — |
| 57.05.00.29 | - - Loại khác | m2/chiếc | 12 | — |
| 57.05.00.91 | - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 12 | — |
| 57.05.00.92 | - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | m2/chiếc | 12 | — |
| 57.05.00.99 | - - Loại khác | m2/chiếc | 12 | — |