Nhóm 5704
Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện
Carpets and other textile floor coverings, of felt, not tufted or flocked, whether or not made up
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 57.04.10.00 | - Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa là 0,3 m2 | m2/chiếc | 12 | — |
| 57.04.20.00 | - Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa trên 0,3 m2 nhưng không quá 1 m2 | m2/chiếc | 12 | — |
| 57.04.90.00 | - Loại khác | m2/chiếc | 12 | — |