Gateway Express

Nhóm 5703

Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện

Carpets and other textile floor coverings (including turf), tufted, whether or not made up

Mã HS chi tiết (19 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
57.03.10.10 - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12 —
57.03.10.20 - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.03.10.30 - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12 —
57.03.10.90 - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.03.21.00 - - Thảm cỏ (turf) m2/chiếc 12 —
57.03.29.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.03.29.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.03.31.00 - - Thảm cỏ (turf) m2/chiếc 12 —
57.03.39.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.03.39.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.03.90.11 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.03.90.19 - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.03.90.21 - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12 —
57.03.90.22 - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12 —
57.03.90.29 - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.03.90.91 - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12 —
57.03.90.92 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.03.90.93 - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12 —
57.03.90.99 - - - Loại khác m2/chiếc 12 —