Gateway Express

Nhóm 5702

Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự

Carpets and other textile floor coverings, woven, not tufted or flocked, whether or not made up, including “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” and similar hand-woven rugs

Mã HS chi tiết (28 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
57.02.10.00 - Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự m2/chiếc 12 —
57.02.20.00 - Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir) m2/chiếc 12 —
57.02.31.00 - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn m2/chiếc 12 —
57.02.32.00 - - Từ các vật liệu dệt nhân tạo m2/chiếc 12 —
57.02.39.10 - - - Từ bông m2/chiếc 12 —
57.02.39.20 - - - Từ xơ đay m2/chiếc 12 —
57.02.39.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.02.41.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.02.41.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.02.42.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.02.42.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.02.49.11 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.02.49.19 - - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.02.49.20 - - - Từ xơ đay m2/chiếc 12 —
57.02.49.91 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.02.49.99 - - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.02.50.10 - - Từ bông m2/chiếc 12 —
57.02.50.20 - - Từ xơ đay m2/chiếc 12 —
57.02.50.90 - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.02.91.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.02.91.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.02.92.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.02.92.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.02.99.11 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.02.99.19 - - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.02.99.20 - - - Từ xơ đay m2/chiếc 12 —
57.02.99.91 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.02.99.99 - - - - Loại khác m2/chiếc 12 —